Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Single | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Double | 34 | 2-4 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Single | - | 0-0 | 0 | $ 444,868 |
| Double | - | 26-23 | 1 |
Singles Service Record
Singles Return Record
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang

Vietnam